án gian
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bàn thờ: "án gian" là một loại bàn dài, thường được đặt trong gian chính của ngôi nhà hoặc đình, chùa, dùng để thờ cúng tổ tiên, thần linh. Đây là một vật dụng trang trọng, thường được chạm khắc tinh xảo và đặt ở vị trí trung tâm.
- Bàn dài để bày đồ: Trong một số ngữ cảnh, "án gian" cũng có thể chỉ một chiếc bàn dài, rộng, thường dùng để bày biện đồ vật trong các nghi lễ hoặc không gian trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trên án gian, gia đình đặt bát hương và mâm ngũ quả để cúng ông bà. (Trên bàn thờ, gia đình đặt lư hương và mâm trái cây để thờ cúng tổ tiên.)
- Ngôi đình cổ có một án gian bằng gỗ lim, chạm trổ rồng phượng rất đẹp. (Ngôi đình cổ có một bàn thờ bằng gỗ lim, chạm khắc hình rồng phượng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"án gian thờ": cụm từ nhấn mạnh chức năng thờ cúng của bàn thờ.
- Án gian thờ được lau chùi sạch sẽ trước ngày giỗ. (Bàn thờ được lau dọn sạch sẽ trước ngày giỗ.)
"án gian đình": bàn thờ đặt trong đình làng, nơi thờ thành hoàng.
- Án gian đình là nơi linh thiêng, chỉ dùng trong các dịp lễ lớn. (Bàn thờ trong đình làng là nơi linh thiêng, chỉ sử dụng trong các dịp lễ quan trọng.)
Biến thể và từ gần giống
Án (danh từ): bàn dài, bàn thờ (thường dùng trong văn cảnh trang trọng).
- Án thư là bàn viết của quan lại thời xưa. (Bàn viết của quan lại thời xưa.)
Gian (danh từ): khoảng không gian trong nhà, giữa hai cột hoặc vách.
- Gian chính là nơi đặt bàn thờ tổ tiên. (Khoảng không gian chính trong nhà là nơi đặt bàn thờ tổ tiên.)
Từ đồng nghĩa
- Bàn thờ: đồ vật dùng để thờ cúng.
- Hương án: bàn thờ nhỏ, thường di động, dùng trong các nghi lễ.
- Bàn trường kỷ: loại bàn dài, thấp, thường dùng để ngồi hoặc bày đồ, nhưng không mang tính thờ cúng.
Thành ngữ liên quan
- Án gian khói hương: hình ảnh ẩn dụ cho không gian thờ cúng linh thiêng.
- Ngôi nhà cổ vẫn giữ nguyên án gian khói hương của nhiều thế hệ. (Ngôi nhà cổ vẫn duy trì không gian thờ cúng linh thiêng qua nhiều thế hệ.)